Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "mạng lưới" 1 hit

Vietnamese mạng lưới
English Nounsnetwork
Example
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.

Search Results for Synonyms "mạng lưới" 1hit

Vietnamese mạng lưới bán hàng
button1
English Nounssales network

Search Results for Phrases "mạng lưới" 5hit

Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
Railway sabotage paralyzed the high-speed train network.
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
Drug lord El Mencho was the leader of a notorious criminal network.
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
Oseguera was the boss of one of the fastest-growing criminal networks.
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
Oseguera's criminal network was notorious for smuggling drugs into the US.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z